辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhật hoàng" (1件)

nhật hoàng
play
日本語 名天皇
マイ単語
Nhật hoàng phát biểu trên truyền hình.
天皇がテレビで話す。

swap_horiz 類語検索結果 "nhật hoàng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nhật hoàng" (2件)

Nhật hoàng phát biểu trên truyền hình.
天皇がテレビで話す。
Thái tử sẽ trở thành Nhật hoàng.
皇太子は天皇になる。